Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
UC
ETF Nhà cung cấp
US Commodity Funds
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
UC
United States Oil Fund LP
USO
·
US91232N2071
Hàng hóa
2,45 tỷ
20,35 tr.đ.
UC
US Commodity Funds
0,60
Dầu thô
Front Month Light Sweet Crude Oil
10/4/2006
118,90
0,00
0,00
UC
United States Brent Oil Fund LP
BNO
·
US91167Q1004
Hàng hóa
865,37 tr.đ.
5,42 tr.đ.
UC
US Commodity Funds
1,00
Dầu thô
Crude Oil Brent ICE Near Term ($/bbl)
2/6/2010
54,39
0,00
0,00
UC
United States Copper Index Fund
CPER
·
US9117181043
Hàng hóa
698,91 tr.đ.
1,14 tr.đ.
UC
US Commodity Funds
0,97
Đồng
SummerHaven Copper (TR)
15/11/2011
34,13
0,00
0,00
UC
United States Natural Gas Fund LP
UNG
·
US9123184098
Hàng hóa
451,65 tr.đ.
11,89 tr.đ.
UC
US Commodity Funds
1,24
Khí tự nhiên
Front Month Natural Gas
18/4/2007
12,27
0,00
0,00
UC
United States Commodity Index Fund
USCI
·
US9117171069
Hàng hóa
344,63 tr.đ.
19.447,89
UC
US Commodity Funds
1,07
Thị trường rộng
SummerHaven Dynamic Commodity (TR)
10/8/2010
95,56
0,00
0,00
UC
United States Gasoline Fund LP
UGA
·
US91201T1025
Hàng hóa
139,34 tr.đ.
74.149,95
UC
US Commodity Funds
0,97
Xăng
Front Month Unleaded Gasoline
26/2/2008
102,99
0,00
0,00
UC
United States 12 Month Oil Fund LP
USL
·
US91288V1035
Hàng hóa
61,93 tr.đ.
42.428,55
UC
US Commodity Funds
0,85
Dầu thô
12 Month Light Sweet Crude Oil
6/12/2007
49,99
0,00
0,00
UC
United States 12 Month Natural Gas Fund LP
UNL
·
US91288X1090
Hàng hóa
15,98 tr.đ.
94.413,31
UC
US Commodity Funds
0,90
Khí tự nhiên
12 Month Natural Gas
18/11/2009
7,25
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm